Áo khoác:
Vải gồm hai lớp:
1. Lớp thứ nhất – lớp bề mặt vải và vật liệu phản quang (phản quang linh hoạt) bao gồm: vải dệt có cấu trúc đồng polymer aramid.
Tỷ lệ các vật liệu/sợi khác trong vải: 2%.
Khối lượng vải: 200 g/m2.
2. Lớp thứ hai – lõi gồm ba lớp:
2.1. Lớp đầu tiên bao gồm: một loại vải dệt có cấu trúc đồng polymer aramid.
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong vải: 0%.
Khối lượng của vải: 65 g/m².
2.2. Lớp thứ hai được làm từ: một loại vải dệt chứa sợi polytetrafluoroethylene (PTFE).
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong vải: 0%.
Khối lượng: 160 g/m².
2.3. Lớp thứ ba bao gồm:
Viscose (loại viscose chống cháy, còn gọi là “Viscose FR”) và vật liệu đồng polymer aramid.
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong vải: 0%.
Khối lượng vải: 120 g/m².
Các vạt trước được gắn chặt với nhau bằng khóa kéo. Khóa kéo khi đã đóng kín đảm bảo che phủ hoàn toàn vùng bên trong và không bị bung ra khi di chuyển.
Khóa kéo được đóng từ một bên (loại khóa kéo 'một chiều'), có chức năng tháo nhanh và
mở hoàn toàn chỉ trong một động tác.
Khóa kéo được che phủ bởi một miếng vải che. Miếng vải che được cố định vào váy bằng một loại phụ kiện kỹ thuật (gọi là 'móc').
Một túi đựng radio (móc treo) được gia công ở phía bên trái của phần thân trước của áo khoác (phía trên dải phản quang linh hoạt). Kích thước tổng thể của túi đựng radio là: dài 10 cm và rộng 3 cm; trong khi kích thước phần giữa của móc treo túi đựng radio là: dài 3 cm và rộng 3 cm. Túi đựng radio (móc treo) được may lên.
từ bên trái và bên phải. Ở phần dưới của vạt trước (phía dưới dải phản quang linh hoạt), có các túi nắp được may cố định, với kích thước như sau: chiều dài 15 cm và chiều rộng 8 cm. Các túi nắp được đóng bằng khóa kỹ thuật (loại "khóa bấm"). Đường may túi được xử lý bằng băng dính dán móc – vòng (velcro). Khu vực khuỷu tay của áo khoác được phủ một lớp bảo vệ dày 4 mm, gồm hai lớp và được may cố định — còn gọi là "miếng đệm", làm từ cùng loại vật liệu với vải ngoài của áo khoác. Để cải thiện khả năng quan sát, áo khoác được trang bị dải phản quang hình tròn, rộng 7 cm, màu vàng sáng và bạc sáng (bạc sáng nằm ở giữa, vàng sáng nằm kề bên), được may cố định ở cả hai bên thân áo: ở phần trên (ngực) và phần dưới (eo), cũng như ở
giữa, và vàng sáng nằm kề bên) dải phản quang (đạt tiêu chuẩn cấp 2 theo tiêu chuẩn ISO 20471) được may cố định ở cả hai bên thân áo: ở phần trên (ngực) và phần dưới (eo), cũng như ở
tay áo: ở phần trên (phía trên khuỷu tay) và phần dưới (phía trên cổ tay). Áo khoác có tay áo và cổ áo được may liền. Đầu tay áo và phần trước của cổ áo có dây rút/bộ điều chỉnh kích thước, được
cố định bằng khóa kỹ thuật (loại gọi là "vít"). Ở đầu tay áo của áo khoác, một vòng móc ngón cái được may vào cổ tay áo. Áo khoác có cổ tay áo có thể mở ra và
cố định bằng khóa kéo. Cổ tay áo bao phủ hoàn toàn toàn bộ chu vi bên trong, bao gồm cả tay áo.
Vải và sản phẩm hoàn thiện giữ nguyên hình dạng và kích thước/thể tích ban đầu trước khi sử dụng.
Màu sắc: xanh đậm, được trang trí bằng vật liệu phản quang có màu phù hợp (theo phác thảo).
Hàng hóa (bao gồm cả loại được gọi là “quần áo”) đạt chỉ số lan truyền ngọn lửa cấp 3. Ngoài ra, hàng hóa (bao gồm cả loại được gọi là “quần áo”) có khả năng chịu nhiệt ở nhiệt độ 180°C trong 5 phút và vật liệu không bắt cháy, không nóng chảy hay co lại quá 5% theo bất kỳ hướng nào. Hàng hóa có khả năng chịu nhiệt tiếp xúc ở nhiệt độ 250°C trong 10 giây. Sản phẩm đạt cấp X2 về khả năng truyền nhiệt (ngọn lửa và bức xạ). Sản phẩm có khả năng chống thấm nước (chống thấm) và đạt cấp Y2, đồng thời có khả năng chống hơi nước (khả năng thấm khí) và đạt cấp Z2. Ngoài ra, vật liệu phản quang được áp dụng trên sản phẩm đề xuất đáp ứng tiêu chuẩn ISO 20471 cấp 2.
*Vật liệu sử dụng trên quần và áo khoác (bao gồm cả màu sắc) cũng như thứ tự phân bố vật liệu trên các lớp tương ứng là giống nhau.
Quần:
Vải gồm hai lớp:
1. Lớp thứ nhất – lớp bề mặt vải và vật liệu phản quang (phản quang linh hoạt) bao gồm: vải dệt có cấu trúc đồng polymer aramid.
Tỷ lệ các vật liệu/sợi khác trong vải: 2%.
Khối lượng vải: 200 g/m2.
2. Lớp thứ hai – lõi gồm ba lớp:
2.1. Lớp đầu tiên bao gồm: một loại vải dệt có cấu trúc đồng polymer aramid.
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong vải: 0%.
Khối lượng của vải: 65 g/m².
2.2. Lớp thứ hai được làm từ: một loại vải dệt chứa sợi polytetrafluoroethylene (PTFE).
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong vải: 0%.
Khối lượng: 160 g/m².
2.3. Lớp thứ ba gồm một loại vải làm từ viscose (loại viscose chống cháy, còn gọi là “Viscose FR”) và vật liệu copolymer aramid
Hàm lượng các vật liệu/sợi khác trong thành phần vải: 0%.
Khối lượng vải: 120 g/m².
Quần: dáng thẳng. Ở cả hai bên quần, phía trên đầu gối, có hai túi đắp đã được gia công và may cố định, kèm nắp túi. Nắp túi được gắn vào túi bằng một loại khóa kỹ thuật (còn gọi là “nắp túi”). Kích thước túi: dài 18 cm và rộng 16,5 cm. Ở phần dưới của quần, phía dưới đầu gối, trên mặt trước và mặt sau, có dải phản quang hình vòng tròn, rộng 5 cm, màu vàng sáng và bạc sáng (ở giữa là màu bạc sáng, hai bên kề là màu vàng sáng), đạt tiêu chuẩn lớp 2 theo tiêu chuẩn ISO 20471. Ở eo quần đã được gia công và bố trí cân đối: 3 lỗ luồn thắt lưng, chiều dài mỗi lỗ luồn thắt lưng: 9 cm.
Vùng eo được cố định bằng khóa kéo. Quần được cố định bằng một chốt kim loại đơn gọi là "cúc". Phần đáy quần: được gấp lại, may bằng đường may và viền thêm ở hai đầu trong của quần nhằm gia cố.
đường may túi: được xử lý bằng đường may. Quần có gắn dây đeo đã được may và dệt kép, dày 4 mm (gọi là "dây đeo"), làm từ cùng loại vật liệu với phần ngoài của quần
chất liệu vải của quần. Quần có dây đeo rộng 5 cm, được làm từ polyester. Các dây đeo được may chắc chắn, và các dây đeo ở mặt sau được bố trí chéo, kèm theo bộ điều chỉnh kích thước và khóa tháo nhanh làm từ vật liệu chống cháy. Quần có phần lưng (thắt lưng) có thể mở ra và đóng lại bằng khóa kéo cùng một loại khóa kỹ thuật bổ sung gọi là "dây đeo". Phần lưng bao phủ hoàn toàn toàn bộ chu vi bên trong của quần. Vải và sản phẩm hoàn chỉnh giữ nguyên hình dạng, kích thước/thể tích ban đầu trước khi sử dụng. Màu sắc: xanh đậm, trang trí bằng vật liệu phản quang có
màu phù hợp (theo phác thảo).
Hàng hóa (bao gồm cả các mặt hàng được gọi là "quần áo") đạt chỉ số lan truyền ngọn lửa: 3. Ngoài ra, hàng hóa (bao gồm cả các mặt hàng được gọi là "quần áo") có khả năng chịu được: 180°C trong 5 phút và vật liệu
không bắt cháy, không nóng chảy hay co lại quá 5% theo bất kỳ hướng nào.
Hàng hóa có khả năng chịu nhiệt tiếp xúc: 250°C trong 10 giây.
Hàng hóa đáp ứng mức X2 về khả năng truyền nhiệt (lửa và bức xạ).
Sản phẩm có khả năng chống thấm nước (chống nước hoàn toàn) và đạt mức Y2, trong khi khả năng thoát hơi nước (độ thấm khí) đạt mức Z2. Ngoài ra, vật liệu phản quang được sử dụng trên sản phẩm đề xuất đáp ứng: tiêu chuẩn ISO 20471 mức 2.* Vật liệu được sử dụng trên quần và áo khoác (bao gồm cả màu sắc) cũng như thứ tự phân bố vật liệu trên các lớp tương ứng là giống nhau.